ngụy trang

  1. camoufler; déguiser
    • Ngụy trang cỗ pháo
      camoufler une pièce d'artillerie
    • Tình cảm ngụy trang
      sentiments déguisés
  2. (biol., anat.) mimétisme
ngụy trang
Một con thỏ nâu ngụy trang trong đám lá khô.